蒙太奇

蒙太奇
méngtài
mông thái kỳ

kỹ thuật dựng phim montage; dựng cảnh (điện ảnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ thuật dựng phim montage; dựng cảnh (điện ảnh)

    • Phim này có kỹ thuật dựng phim rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • mông(che phủ, mờ tối)HÌNH THANH

Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.