萨尔瓦多

萨尔瓦多
ěrduō
tát nhĩ ngoã đa

El Salvador

1 nghĩa#27286
NGHĨA

NGHĨA

  1. El Salvador

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.