萧索

萧索
xiāosuǒ
tiêu sách

hoang lạnh; thê lương; u ám

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hoang lạnh; thê lương; u ám

    • Gió thu hiu quạnh, lá rụng đầy đất.

  2. tính từ

    hoang vắng; hoang vu; hoang phế

    • Gió thu tiêu điều, lá rụng đầy đất.

  3. tính từ

    thê lương; ảm đạm; tiêu điều

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.