营运

营运
yíngyùn
doanh vận

liên tiếp; liên tục; một mạch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    liên tiếp; liên tục; một mạch

    • Công ty này hoạt động tốt.

  2. danh từ

    vận hành; kinh doanh; khai thác (dịch vụ)

    • Công ty này hoạt động tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.