营火

营火
yínghuǒ
doanh hoả

lửa trại

1 nghĩa#42657
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lửa trại

    • Chúng tôi hát quanh đống lửa trại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.