营收

营收
yíngshōu
doanh thu

hoa hồng; tiền hoa hồng (cho môi giới hoặc đại lý bán hàng)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa hồng; tiền hoa hồng (cho môi giới hoặc đại lý bán hàng)

    • Doanh thu của công ty tăng trưởng rất nhanh.

  2. danh từ

    khoản thu nhập; thu nhập

  3. danh từ

    thu nhập; doanh thu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.