营巢

营巢
yíngcháo
doanh sào

làm tổ; xây tổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm tổ; xây tổ

    • Những chú chim làm tổ trên cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.