萤火

萤火
yínghuǒ
huỳnh hoả

ánh sáng đom đóm; đom đóm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng đom đóm; đom đóm

    • Đom đóm nhấp nháy trong bóng tối.

  2. danh từ

    ánh đom đóm; ánh sáng đom đóm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.