萤幕

萤幕
yíng
huỳnh màn

màn hình (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn hình (Đài Loan)

    • Xin hãy nhìn chữ trên màn hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.