萜烯

萜烯
tiē
thiếp hy

terpen (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    terpen (hóa học)

    • Terpen là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.