萌萌哒

萌萌哒
méngméng
manh manh đát

(lóng mạng) dễ thương ơi là dễ thương; cute cực kỳ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (lóng mạng) dễ thương ơi là dễ thương; cute cực kỳ

    • Con mèo này đáng yêu quá.

  2. tính từ

    dễ thương ơi là dễ thương (khẩu)

    • Con mèo này thật dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.