萌新

萌新
méngxīn
manh tân

(lóng) tân binh; người mới (dễ thương, ngây thơ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) tân binh; người mới (dễ thương, ngây thơ)

    • Anh ấy là một người mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.