菲酌

菲酌
fěizhuó
phỉ chước

bữa ăn đạm bạc của tôi (khiêm tốn); sự tiếp đãi sơ sài của tôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa ăn đạm bạc của tôi (khiêm tốn); sự tiếp đãi sơ sài của tôi

    • Xin mời nếm thử món ăn đạm bạc của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.