- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bít tết phi lê; bít tết thăn nội
bít tết phi lê; bít tết thăn nội
Tôi thích ăn bít tết phi lê.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
bít tết phi lê; bít tết thăn nội
bít tết phi lê; bít tết thăn nội
Tôi thích ăn bít tết phi lê.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.