菜鸡

菜鸡
cài
thái kê

(lóng) gà mờ; tay mơ; noob

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) gà mờ; tay mơ; noob

    • Anh ấy là một tay mơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.