菜板

菜板
càibǎn
thái bản

thớt; thớt chặt thịt

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thớt; thớt chặt thịt

    • Cái thớt này rất sạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.