菜地

菜地
cài
thái địa

vườn rau; luống rau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn rau; luống rau

    • Vườn rau này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.