菜品

菜品
càipǐn
thái phẩm

món ăn; món

1 nghĩa#15070
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món ăn; món

    • Các món ăn của nhà hàng này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.