菌肥

菌肥
jūnféi
khuẩn phì

phân vi sinh; phân bón vi khuẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân vi sinh; phân bón vi khuẩn

    • Phân vi sinh có thể cải thiện đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.