菌界

菌界
jūnjiè
khuẩn giới

giới nấm (Fungi)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giới nấm (Fungi)

    • Giới nấm là một phân loại sinh học.

  2. danh từ

    giới nấm; khuẩn giới (Fungi)

    • Giới nấm là một nhóm chính trong giới sinh vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.