- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
túi gốc nấm (volva); bao gốc nấm
túi gốc nấm (volva); bao gốc nấm
Volva là một phần của nấm.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
túi gốc nấm (volva); bao gốc nấm
túi gốc nấm (volva); bao gốc nấm
Volva là một phần của nấm.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.