菌子

菌子
jùnzi
khuẩn tử

(phương ngữ) nấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (phương ngữ) nấm

    • Loại nấm này có ăn được không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.