菁华

菁华
jīnghuá
tinh hoa

tinh hoa; tinh túy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh hoa; tinh túy

    • Đây là tinh hoa của cuốn sách này.

  2. danh từ

    tinh hoa; chất lượng cao nhất

  3. danh từ

    tinh hoa; tinh túy

    • Cuốn sách này là tinh hoa của văn học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.