莲蓬头

莲蓬头
liánpéngtóu
liên bồng đầu

vòi hoa sen; đầu sen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòi hoa sen; đầu sen

    • Cái vòi sen này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.