莲花白

莲花白
liánhuābái
liên hoa bạch

bắp cải (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bắp cải (phương ngữ)

    • Bắp cải là một loại rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.