莲子

莲子
lián
liên tử

hạt sen

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt sen

    • Tôi thích ăn hạt sen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.