莰烷

莰烷
kǎnwán
khóm hoàn

camphan (hợp chất hữu cơ bicyclic)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    camphan (hợp chất hữu cơ bicyclic)

  2. danh từ

    bornan C10H18

    • Bornane là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.