莫须有

莫须有
yǒu
mạc tu hữu

vu khống; bịa đặt; vô căn cứ

1 nghĩa#44665
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vu khống; bịa đặt; vô căn cứ

    • Đây là lời buộc tội vô căn cứ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.