莎拉

莎拉
Shā
sa lạp

Sara hoặc Sarah (tên người)

1 nghĩa#2037
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sara hoặc Sarah (tên người)

    女性的英文名字nǚxìng de yīngwén míngzì

    • Sara là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.