荷重

荷重
zhòng
hạ trọng

tải trọng; trọng tải

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tải trọng; trọng tải

  2. tải trọng; khả năng chịu tải

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.