药检

药检
yàojiǎn
dược kiểm

kiểm tra doping; xét nghiệm ma túy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm tra doping; xét nghiệm ma túy

    • Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • ước(hẹn ước, ràng buộc)HÀI THANH

Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.