药材

药材
yàocái
dược tài

dược liệu; nguyên liệu làm thuốc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#49153
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dược liệu; nguyên liệu làm thuốc

    • Loại dược liệu này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • ước(hẹn ước, ràng buộc)HÀI THANH

Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.