荧光

荧光
yíngguāng
huỳnh quang

huỳnh quang; ánh sáng huỳnh quang

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huỳnh quang; ánh sáng huỳnh quang

    • Loại ánh sáng huỳnh quang này rất sáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.