荤油

荤油
hūnyóu
huân dầu

mỡ lợn; mỡ động vật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mỡ lợn; mỡ động vật

    • Tôi thích dùng mỡ lợn để xào rau.

  2. danh từ

    mỡ động vật; mỡ

    • Tôi thích dùng mỡ động vật để xào rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.