荣光

荣光
róngguāng
vinh quang

vinh quang; hào quang; rực rỡ

1 nghĩa#27486
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vinh quang; hào quang; rực rỡ

    • Đây là vinh quang của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.