Tới nội dung chính

荣光

荣光
róngguāng
vinh quang

vinh quang; hào quang; rực rỡ

1 nghĩa#27486
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vinh quang; hào quang; rực rỡ

    • 。

      Đây là vinh quang của chúng ta.

荣
róng
vinh
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu