荒漠

荒漠
huāng
hoang mạc

hoang mạc; sa mạc hoang vu

2 nghĩa#24338
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hoang mạc; sa mạc hoang vu

  2. hoang mạc; vùng đất hoang vu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.