荒淫

荒淫
huāngyín
hoang dâm

hoang dâm; dâm đãng; phóng túng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. hoang dâm; dâm đãng; phóng túng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.