荒岛

荒岛
huāngdǎo
hoang đảo

đảo hoang

1 nghĩa#27311Lượng từ 个 / 座
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đảo hoang

    • Trên hòn đảo hoang này không có người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.