草甸

草甸
cǎodiàn
thảo điện

bãi cỏ; đồng cỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi cỏ; đồng cỏ

    • Đồng cỏ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.