Tới nội dung chính

草根

草根
cǎogēn
thảo căn

tầng lớp bình dân; cơ sở quần chúng; (bóng) phong trào từ cơ sở

1 nghĩa#44379
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tầng lớp bình dân; cơ sở quần chúng; (bóng) phong trào từ cơ sở

    • 。

      Anh ấy là một anh hùng bình dân.

草
cǎo
thảo
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu