草果

草果
cǎoguǒ
thảo quả

thảo quả (Amomum tsaoko)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thảo quả (Amomum tsaoko)

  2. danh từ

    thảo quả (Amomum tsaoko)

    • Thảo quả là một loại trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.