草创

草创
cǎochuàng
thảo sáng

mới thành lập; giai đoạn khởi đầu; sơ khai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mới thành lập; giai đoạn khởi đầu; sơ khai

    • Trong giai đoạn đầu thành lập công ty, chúng tôi đối mặt với nhiều thử thách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.