茶钱

茶钱
cháqián
trà tiền

tiền trà; tiền boa (tiền thưởng thêm)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền trà; tiền boa (tiền thưởng thêm)

    • Đây là tiền trà.

  2. danh từ

    tiền bo; tiền tip (cũ)

    • Anh ấy đã đưa tiền trà cho người phục vụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.