茶晶

茶晶
chájīng
trà tinh

thạch anh vàng; thạch anh màu trà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thạch anh vàng; thạch anh màu trà

    • Thạch anh khói là một loại khoáng vật đẹp.

  2. danh từ

    thạch anh màu trà (loại đá quý)

    • Thạch anh khói là một loại đá quý đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.