茴香

茴香
huíxiāng
hồi hương

thì là (Foeniculum vulgare); cây hồi hương

1 nghĩa#31553
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thì là (Foeniculum vulgare); cây hồi hương

    • Tôi thích mùi vị của thì là.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.