茧子

茧子
jiǎnzi
kiển tử

vỏ, lớp da cứng; chai sạn

3 nghĩa#41992
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ, lớp da cứng; chai sạn

    • Trên tay tôi mọc một cái chai.

  2. danh từ

    vết chai; bong cứng

    • Chân tôi mọc một cái chai.

  3. danh từ

    kén; mẫn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.