茉莉花

茉莉花
lihuā
mạt lị hoa

hoa nhài; hoa lài (cây nhài, Jasminum)

1 nghĩa#34508
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa nhài; hoa lài (cây nhài, Jasminum)

    • Hoa nhài rất thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.