茅坑

茅坑
máokēng
mao khanh

hố xí; hố cầu tiêu

2 nghĩa#49478
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hố xí; hố cầu tiêu

    • Cái hố xí rất hôi.

  2. danh từ

    hố xí; hố tiêu (ở nông thôn)

    • Cái hố xí rất thối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.