英飞凌

英飞凌
Yīngfēilíng
anh phi lăng

Infineon (công ty điện tử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Infineon (công ty điện tử)

    • Infineon là một công ty bán dẫn của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.