Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
/
英语角
英语角
anh ngữ giác
góc tiếng Anh (nơi luyện tập nói tiếng Anh)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
góc tiếng Anh (nơi luyện tập nói tiếng Anh)
- 。
Chúng ta đi đến góc tiếng Anh để luyện nói nhé.
- 貳名danh từ
góc tiếng Anh; câu lạc bộ luyện nói tiếng Anh
- 。
Trường chúng tôi có một câu lạc bộ tiếng Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ英语角
Phồn thể英語角
anh ngữ giác
góc tiếng Anh (nơi luyện tập nói tiếng Anh)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
góc tiếng Anh (nơi luyện tập nói tiếng Anh)
- 。
Chúng ta đi đến góc tiếng Anh để luyện nói nhé.
- 貳名danh từ
góc tiếng Anh; câu lạc bộ luyện nói tiếng Anh
- 。
Trường chúng tôi có một câu lạc bộ tiếng Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)